PAT Astrology Logo
THIÊN TRI· PATThiên thời · Địa lợi · Nhân hòa
Hệ Thống Can Chi & Mệnh Lý

10 Thiên Can, 12 Địa Chi & 60 Hoa Giáp

Nền tảng căn bản của chiêm tinh và mệnh lý học Á Đông: Âm Dương, Ngũ Hành, Nạp Âm và Tàng Can.

2026
Năm 2026 mang Can Chi: Bính Ngọ
Nạp Âm: Thiên Hà Thủy (Hành Thủy)
Tra cứu năm:

10 Thiên Can (Thập Can)

Giáp
Dương Mộc
Mộc
Ất
Âm Mộc
Mộc
Bính
Dương Hỏa
Hỏa
Đinh
Âm Hỏa
Hỏa
Mậu
Dương Thổ
Thổ
Kỷ
Âm Thổ
Thổ
Canh
Dương Kim
Kim
Tân
Âm Kim
Kim
Nhâm
Dương Thủy
Thủy
Quý
Âm Thủy
Thủy

12 Địa Chi (Thập Nhị Chi)

Dương Thủy
Tàng: Quý
Sửu
Âm Thổ
Tàng: Kỷ, Quý, Tân
Dần
Dương Mộc
Tàng: Giáp, Bính, Mậu
Mão
Âm Mộc
Tàng: Ất
Thìn
Dương Thổ
Tàng: Mậu, Ất, Quý
Tỵ
Âm Hỏa
Tàng: Bính, Canh, Mậu
Ngọ
Dương Hỏa
Tàng: Đinh, Kỷ
Mùi
Âm Thổ
Tàng: Kỷ, Đinh, Ất
Thân
Dương Kim
Tàng: Canh, Nhâm, Mậu
Dậu
Âm Kim
Tàng: Tân
Tuất
Dương Thổ
Tàng: Mậu, Tân, Đinh
Hợi
Âm Thủy
Tàng: Nhâm, Giáp

Bảng 60 Hoa Giáp & Nạp Âm Ngũ Hành

Giáp Tý
Hải Trung KimKim
Ất Sửu
Hải Trung KimKim
Bính Dần
Lư Trung HỏaHỏa
Đinh Mão
Lư Trung HỏaHỏa
Mậu Thìn
Đại Lâm MộcMộc
Kỷ Tỵ
Đại Lâm MộcMộc
Canh Ngọ
Lộ Bàng ThổThổ
Tân Mùi
Lộ Bàng ThổThổ
Nhâm Thân
Kiếm Phong KimKim
Quý Dậu
Kiếm Phong KimKim
Giáp Tuất
Sơn Đầu HỏaHỏa
Ất Hợi
Sơn Đầu HỏaHỏa
Bính Tý
Giản Hạ ThủyThủy
Đinh Sửu
Giản Hạ ThủyThủy
Mậu Dần
Thành Đầu ThổThổ
Kỷ Mão
Thành Đầu ThổThổ
Canh Thìn
Bạch Lạp KimKim
Tân Tỵ
Bạch Lạp KimKim
Nhâm Ngọ
Dương Liễu MộcMộc
Quý Mùi
Dương Liễu MộcMộc
Giáp Thân
Tuyền Trung ThủyThủy
Ất Dậu
Tuyền Trung ThủyThủy
Bính Tuất
Ốc Thượng ThổThổ
Đinh Hợi
Ốc Thượng ThổThổ
Mậu Tý
Tích Lịch HỏaHỏa
Kỷ Sửu
Tích Lịch HỏaHỏa
Canh Dần
Tùng Bách MộcMộc
Tân Mão
Tùng Bách MộcMộc
Nhâm Thìn
Trường Lưu ThủyThủy
Quý Tỵ
Trường Lưu ThủyThủy
Giáp Ngọ
Sa Trung KimKim
Ất Mùi
Sa Trung KimKim
Bính Thân
Sơn Hạ HỏaHỏa
Đinh Dậu
Sơn Hạ HỏaHỏa
Mậu Tuất
Bình Địa MộcMộc
Kỷ Hợi
Bình Địa MộcMộc
Canh Tý
Bích Thượng ThổThổ
Tân Sửu
Bích Thượng ThổThổ
Nhâm Dần
Kim Bạch KimKim
Quý Mão
Kim Bạch KimKim
Giáp Thìn
Phú Đăng HỏaHỏa
Ất Tỵ
Phú Đăng HỏaHỏa
Bính Ngọ
Thiên Hà ThủyThủy
Đinh Mùi
Thiên Hà ThủyThủy
Mậu Thân
Đại Trạch ThổThổ
Kỷ Dậu
Đại Trạch ThổThổ
Canh Tuất
Thoa Xuyến KimKim
Tân Hợi
Thoa Xuyến KimKim
Nhâm Tý
Tang Đố MộcMộc
Quý Sửu
Tang Đố MộcMộc
Giáp Dần
Đại Khê ThủyThủy
Ất Mão
Đại Khê ThủyThủy
Bính Thìn
Sa Trung ThổThổ
Đinh Tỵ
Sa Trung ThổThổ
Mậu Ngọ
Thiên Thượng HỏaHỏa
Kỷ Mùi
Thiên Thượng HỏaHỏa
Canh Thân
Thạch Lựu MộcMộc
Tân Dậu
Thạch Lựu MộcMộc
Nhâm Tuất
Đại Hải ThủyThủy
Quý Hợi
Đại Hải ThủyThủy